biến hoá
verb
To transform, to evolve quá trình từ vượn biến hoá thà nh ngÆ°á»i the evolution of the ape into man
adj
Versatile, multiform lối đánh của du kÃch biến hoá không cùng the guerilla tactics is unendingly versatile
 | [biến hoá] | |  | to evolve | |  | quá trình biến hoá từ vượn thà nh ngÆ°á»i | | the evolution of the ape-man into man | |  | flexible; versatile | |  | chiến thuáºt biến hoá | | versatile tactics |
|
|